TRỒNG TRỌT TIẾNG ANH LÀ GÌ

  -  

Bạn đang tìm kiếm thêm nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp hãy đọc ngay bài viết này của 4Life English Center (hanic.com.vn).

Bạn đang xem: Trồng trọt tiếng anh là gì

Bạn sẽ biết thêm được nhiều từ vựng cũng như thuật ngữ hay và bổ ích phù hợp với chuyên ngành mình học.

*
Tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Agriculture : nông nghiệpAgricultural system: hệ thống nông nghiệpAgricultural cooperative: hợp tác xã nông nghiệpAgrarian society: xã hội nông nghiệpDistillery: nhà máy nấu rượuPermaculture farming : nuôi trồng thủy sảnPest: côn trùngPesticide: thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùngPiper betel: hạt trầuPolyhouse: nhà đa năngPond: cái aoPoplar trees: cây dươngPotatoes: khoai tâyBarley: đại mạch, lúa mạchAfforestation : sự trồng cây gây rừng, trồng rừngAnimal husbandry: chăn nuôiArable land: đất canh tácCrown: tán cây, đỉnh, ngọnAnimals: các loài động vậtAnts: kiếnApiculture: nghề nuôi ongApples : táoExtensive farming: quảng canhQuail: chim cútRainfall: nước mưa, lượng nước mưaRainwater harvesting ponds: các ao chứa nước mưaRavines: các khe suốiRenewable energy: năng lượng tái tạoRice: gạo, lúaRural: thuộc về nông thônBootleggers: bọn buôn rượu lậuCash crop: cây công nghiệpAnnual: cây một nămDormant: nằm im lìm, không hoạt động, ngủAquaculture: nghề nuôi trồng thủy sảnAquaponics: mô hình trồng trọt kết hợp nuôi trồng thủy sảnBarren land: đất cằn cỗi, đất bỏ hoangBasils: rau húng quếBeans: đậuDeeds and titles: văn tự ruộng đất (thời phong kiến)Sapota orchards: vườn cây ăn quảScarlet gourd: quả bầu đỏSeasonal: (thuộc về) mùa vụ, có tính chất mùa vụSeed: hạt giốngShrubs: cây bụiSnowfall: tuyết rơiSoil borne diseases: bệnh do đấtSpinach: rau dềnFarming: canh tácFertilizer: phân bón (hóa học)Cereals: ngũ cốc, hoa màuChloroplast: lục lạp, hạt diệp lụcStorm: bãoSugercane: cây míaSummer: mùa hèSunlight : ánh nắng mặt trờiSustainable food security system: hệ thống an ninh lương thực bền vữngSustainable living : cuộc sống bền vữngTamarine: tam thấtTomatoes: cà chuaTop soil: tầng đất trên cùngTraining: đào tạo, hoạt động đào tạoTree : cây cốiBed gardens: tầng đất (làm vườn)Biodegradable: có khả năng phân hủy sinh họcBiodiversity: đa dạng sinh họcBiopetiscide: thuốc trừ sâu sinh họcBirds: các loài chimBitter gourd: mướp đắngCotyledon: lá mầmAluminous land: đất phènCross pollination: thụ phấn chéoExcise tax on alcohol: thuế tiêu thụ rượuAerobic bacteria: vi khuẩn hiếu khíVermicompost: phân bónVillage: làng, làng mạcWater consumption: sự tiêu thụ nướcWater erosion: xói mòn nướcWater management: quản lí nướcWater resources: tài nguyên nướcWater stagnation: nước đọngDredging operation: công tác nạo vét kinh rạchCultivation: trồng trọt, chăn nuôiAgroecology: sinh thái học nông nghiệpBlack rice: gạo nếp đenBlackberry: quả mâm xôiBlueberry: quả việt quấtCabbage: cải bắpCattle: gia súcHusbandry: chăn nuôi, nghề chăn nuôiCereals: hạt ngũ cốcFood self-sufficiency: tự túc lương thựcElongate: kéo dài raCrops: vụ mùaAnti-poverty program: chương trình xóa đói giảm nghèoBovine spongiform encephalopathy (BSE): bệnh bò điênAgronomy: ngành nông họcBiological agriculture: nông nghiệp sinh họcMustard: hạt cải, mù tạtNatural farming: canh tác tự nhiênNatural glaciers: các sông băng tự nhiênNet house: nhà lướiNut: hạt dẻ, hạt hạnh nhânNutritional profits: lợi nhuận về mặt dinh dưỡngOilseeds: các hạt có dầuChemicals: hóa chấtChickens: gàClimate change: biến đổi khí hậuClimate smart agriculture: nông nghiệp thông minh thích nghi với biến đổi khí hậuClimate-resilient farming system: hệ thống canh tác chống biến đổi khí hậuCoconuts: quả dừaFallow land: đất bỏ hoangEvaporation: sự bốc hơi nướcBad crops: mất mùaArea of cultivation: diện tích canh tácCutting: giâm cànhAcreage: diện tích gieo trồngAcid soil: đất phènAlkalinity: độ kiềmCrop rotation: luân canhCitrus canker: bệnh thối cây ra quả có múiDrainage canal: mương tiêu nướcCollectivization of land: tập thể hóa ruộng đấtChemicals: hóa chấtChickens: gàClimate change: biến đổi khí hậuClimate smart agriculture: nông nghiệp thông minh thích nghi với biến đổi khí hậuClimate-resilient farming system: hệ thống canh tác chống biến đổi khí hậuCoconuts: quả dừaAlluvial soils: đất phù saMaize: bắp ngô (corn)Mango: xoàiMethane emissions: sự thải khí mê tanMicrogreens: mầm câyMillets: hạt kêMulti layer farming: làm trang trại/ trồng cây theo nhiều tầng/ nhiều lớpDecomposer: sinh vật phân hủyAvian influenza: cúm gàAppraisal of village landholdings: đánh giá việc sở hữu ruộng đất trong làngAgrobiodiversity: đa dạng sinh học nông nghiệpAnther: bao phấnDepletion: sự suy kiệtDisasters: thảm họaLemongrass: cây sảLettuces: xà láchLivestock: gia súcLychee: quả vảiDrought: hạn hánEucalyptus: cây khuynh diệpEco-friendly farming: nông nghiệp thân thiện với môi trườngEcosystem: hệ sinh tháiEdible plants: thực vật ăn đượcAlkaline: kiềmDecomposition: sự phân hủyBiennial: cây hai nămFloating-rice area: khu vực trồng lúa nổiAgriculture commodities: các mặt hàng nông sảnFoot-and-mouth disease: bệnh lở mồm long móngDigestive troubles: rối loạn tiêu hóaEggplant: quả cà dừaFarm: nông trại, trang trạiFarmer: nông dânHurricane: bão, cuồng phongHybrid seeds: hạt laiIndigenous seeds: hạt giống bản địaIrigation season: mùa tưới tiêuIvy gourd: quả bầuJackfruits: quả mítKidney beans: đậu hình giống trái cậtLandowner: chủ đấtLandscape: cắt tỉa cỏ, cắt tỉa vườnFertilizer: phân bónFiber: chất xơFish: cáFlooding; lũ lụtFlower: hoaFlying insects: các loài côn trùng có cánh, côn trùng bayFood security: an toàn thực phẩmAlcohol monopoly: độc quyền sản xuất rượuFoliage: tán láBumper crops: vụ mùa bội thuBroiler: gà thịt thương phẩmAgricultural biological diversity: tính đa dạng sinh học nông nghiệpBiological control: kiểm soát sinh họcDecidous: rụng (quả, lá…)Feeding stuffs thức ăn gia súcCross wall: vách chéo (tế bào)Drainage system: hệ thống tiêu thoát nướcEnvironmental impact: tác động môi trườngFish pond: ao nuôi cáForest: rừngFruits: các loài quảGinger: gừngGrass: cỏGrazing: đang gặm cỏGreen food forest: rừng thực phẩm xanhGreenhouse gas emission: phát thải khí nhà kínhGrocers: cửa hàng tạp hóaCommunal land: công điềnCarpel: lá noãnAlimentary tract: đường, ống tiêu hóaCompost: phân xanh, phân trộnFeeder canal: mương cấp nướcGround water: nước ngầmGrowth: sự phát triểnHarvesting: mùa thu hoạch, sự thu hoạchHazelnut: hạt dẻHerbs: các loại thảo mộcHorse: ngựaHorticulture: nghề trồng trọt, nghề làm vườnColostrums: sữa đầu, sữa nonDepleted soil: đất nghèo

2.

Xem thêm: Link Clip Phụ Nữ Không Mặc Gì Cho Trẻ Nghịch Phần Dưới, Clip Phụ Nữ Cho Trẻ Em Sờ Vùng Nhạy Cảm



Xem thêm: Nuôi Thủy Sản Có Vai Trò Gì Trong Nền Kinh Tế Và Đời Sống Xã Hội

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Agricultural value chain: chuỗi giá trị nông nghiệpAgreement on Agriculture: Hiệp định về Nông nghiệpAgricultural sector: Khu vực nông nghiệpAgreement on Agriculture: Hiệp định về Nông nghiệpAgrochemistry: hoá học nông nghiệpPrinciple of fairness: Nguyên tắc công bằngThe Principles of Organic Agriculture: Các nguyên tắc của canh tác hữu cơPrinciple of health:Nguyên tắc sức khoẻ (Canh tác hữu cơ giữ vững và nâng cao sức khoẻ của đất, cây trồng, vật nuôi, con người và hành tinh như là một cá thể và không thể tách rời)The Principles of Organic Agriculture: Các nguyên tắc của canh tác hữu cơPrinciple of ecology : Nguyên tắc của quan hệ sinh tháiAgricultural reform: Cải cách nông nghiệp. ( Là một dạng cải cách áp dụng loại công nghệ nông nghiệp thích hợp, không dùng các phương pháp cũ, thô sơ kém hiệu quả , cũng không dùng kỹ thuật cơ giới hoá hiện đại không thích hợp)
*
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Trên đây là 226+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp được 4Life English Center (hanic.com.vn) tổng hợp hy vọng sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới.