Torment là gì

  -  
torment tiếng Anh là gì?

torment tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng torment trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Torment là gì


Thông tin thuật ngữ torment tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
torment(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ torment

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

torment tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ torment trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ torment tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Top 7 Game Thẻ Bài Hay Cho Android Mới Nhất Hiện Nay, Top Những Game Thẻ Bài Hay Nhất Trên Android

torment /"tɔ:mənt/* danh từ- sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)=to be in torment+ đau khổ=to suffer torment+ chịu đau khổ- nguồn đau khổ* ngoại động từ- làm đau khổ, giày vò, day dứt=to be tormented with remorse+ đau khổ day dứt, vì hối hận

Thuật ngữ liên quan tới torment

Tóm lại nội dung ý nghĩa của torment trong tiếng Anh

torment có nghĩa là: torment /"tɔ:mənt/* danh từ- sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)=to be in torment+ đau khổ=to suffer torment+ chịu đau khổ- nguồn đau khổ* ngoại động từ- làm đau khổ, giày vò, day dứt=to be tormented with remorse+ đau khổ day dứt, vì hối hận

Đây là cách dùng torment tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Guide Tướng Master Yi Mùa 10: Cách Đánh Yi Rừng Mid Top Mạnh Nhất

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ torment tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập hanic.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

torment /"tɔ:mənt/* danh từ- sự đau khổ tiếng Anh là gì? sự giày vò tiếng Anh là gì? sự day dứt tiếng Anh là gì? sự giằn vặt tiếng Anh là gì? nỗi thống khổ tiếng Anh là gì? nỗi đau đớn (thể xác tiếng Anh là gì? tinh thần)=to be in torment+ đau khổ=to suffer torment+ chịu đau khổ- nguồn đau khổ* ngoại động từ- làm đau khổ tiếng Anh là gì? giày vò tiếng Anh là gì? day dứt=to be tormented with remorse+ đau khổ day dứt tiếng Anh là gì? vì hối hận