Separation là gì

  -  
separation tiếng Anh là gì?

separation tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng separation trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Separation là gì


Thông tin thuật ngữ separation tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
separation(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ separation

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

separation tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ separation trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ separation tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Cách Build Tướng Mộng Võ Lâm, Cách Chơi Mộng Võ Lâm, 7554, Mộng Võ Lâm

separation /,sepə"reiʃn/* danh từ- sự phân ly, sự chia cắt- sự chia tay, sự biệt ly- (pháp lý) sự biệt cư=judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định- sự chia rẽ!separation allowance- phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ conseparation- sự tách, sự phân hoạch, sự chia- s. of roots sự tách nghiệm- s. of variables (giải tích) sự tách biến - amplitude s. (điều khiển học) sự tách (theo) biên độ- data s. (điều khiển học) sự tách, tin tức - frequency s. sự tách (theo) tần số- harmonic s. sự tách điều hoà- timing s. sự tách (theo) thời gian- waveform s. (điều khiển học) sự tách theo dạng sóng

Thuật ngữ liên quan tới separation

Tóm lại nội dung ý nghĩa của separation trong tiếng Anh

separation có nghĩa là: separation /,sepə"reiʃn/* danh từ- sự phân ly, sự chia cắt- sự chia tay, sự biệt ly- (pháp lý) sự biệt cư=judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định- sự chia rẽ!separation allowance- phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ conseparation- sự tách, sự phân hoạch, sự chia- s. of roots sự tách nghiệm- s. of variables (giải tích) sự tách biến - amplitude s. (điều khiển học) sự tách (theo) biên độ- data s. (điều khiển học) sự tách, tin tức - frequency s. sự tách (theo) tần số- harmonic s. sự tách điều hoà- timing s. sự tách (theo) thời gian- waveform s. (điều khiển học) sự tách theo dạng sóng

Đây là cách dùng separation tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt Skyrim V Special Edition Việt Hóa Thành Công 100%

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ separation tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập hanic.com.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

separation / tiếng Anh là gì?sepə"reiʃn/* danh từ- sự phân ly tiếng Anh là gì? sự chia cắt- sự chia tay tiếng Anh là gì? sự biệt ly- (pháp lý) sự biệt cư=judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định- sự chia rẽ!separation allowance- phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ conseparation- sự tách tiếng Anh là gì? sự phân hoạch tiếng Anh là gì? sự chia- s. of roots sự tách nghiệm- s. of variables (giải tích) sự tách biến - amplitude s. (điều khiển học) sự tách (theo) biên độ- data s. (điều khiển học) sự tách tiếng Anh là gì? tin tức - frequency s. sự tách (theo) tần số- harmonic s. sự tách điều hoà- timing s. sự tách (theo) thời gian- waveform s. (điều khiển học) sự tách theo dạng sóng