In-Person Là Gì

  -  
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, giao tiếp là một việc cần thiết ở hầu như mỗi người, mỗi quốc gia và mỗi nền văn hóa. Do sự phát triển vượt bậc của công nghệ, việc giao tiếp đã trở nên thuận tiện hơn khi con người có thể ngoài việc phải gặp mặt trực tiếp thì còn có thể giao tiếp online. Do đó, bài viết này sẽ hướng dẫn người đọc cách phân biệt In person và Personally, và cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Bạn đang xem: In-person là gì


*

Key takeaways

In person” được sử dụng để nói về việc gặp mặt trực tiếp. “Personally” dùng để nói đích thân ai làm gì đó hoặc đưa ra ý kiến cá nhân.

Từ loại:

In person vừa có thể là tính từ vừa là trạng từ.

Personally là trạng từ.

Phân biệt In person và Personally trong các bài tập ứng dụng.

Phân biệt In person và Personally theo định nghĩa

Để phân biệt được in person và personally thì điều đầu tiên người đọc cần biết chính là định nghĩa của chúng:

Cụm từ “In person” được sử dụng để nói về việc gặp gỡ trực tiếp một người” (Cambridge) thay vì dùng các phương tiện như mạng xã hội, trao đổi thông tin qua email hoặc các dạng văn thư khác để giao tiếp.

Trong khi đó, “Personally” được sử dụng khi một người đưa ra ý kiến cá nhân hoặc khi dùng để nói đích thân ai sẽ làm một việc gì đó.

Phân biệt theo từ loại

IN PERSON

Về mặt cấu tạo, in person là một idiom - những từ đi cùng với nhau để tạo thành những lớp nghĩa khác với nghĩa gốc (Cambridge). Nhưng nhìn chung cách sử dụng của cụm từ này có thể sử dụng như hai từ loại chính.

*

Dưới dạng tính từ

In person khi đứng ở dạng tính từ buộc phải có dấu gạch nối ngay giữa để tạo thành tính từ và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

Công thức: in-person + noun

Ví dụ:

_ Despite the covid-19 pandamic, many organizations still conduct in-person interviews. (Dẫu cho dịch bệnh covid-19 vẫn đang hoành hành, nhiều doanh nghiệp vẫn đang tiến hành các cuộc phỏng vấn trực tiếp.)

_ This hospital has the most outstanding services compared to others including fast diagnostic and in-person consultation. (Bệnh viện này có những dịch vụ tốt nhất so với các bệnh viện khác, bao gồm chuẩn đoán nhanh và tư vấn trực tiếp.)

_ Because of the importance of the problem, an in-person meeting will be taken place instead of an online one. (Vì sự hệ trọng của vấn đề, một cuộc họp trực tiếp cần phải được diễn ra thay vì một cuộc họp online.)

Dưới dạng trạng ngữ

Ở dạng từ loại này, in person thường dùng để bổ nghĩa cho động từ (verb complement) chính hoặc đứng ở cuối câu để đóng vai trò là một trạng ngữ chỉ cách thức.

● Verb complement: in person sẽ đóng vai trò là bổ ngữ để bổ nghĩa cho động từ chính

Ví dụ:

_ Because the plunged profit, the CEO had to meet in person with every member of the board to elaborate the reasons. (Bởi vì sự suy giảm doanh số, CEO phải gặp mặt trực tiếp mỗi thành viên của hội đồng quản trị để giải thích các lý do.)

_ Plagiarism is considered a serious issue so students have to explain in person to the principal why there are similarities between essays.(Vì đạo văn là một vấn đề nghiêm trọng nên các học sinh sẽ phải giải thích với hiệu trưởng vì sao lại có những sự giống nhau giữa các bài văn.)

Ở các ví dụ trên, in person đang ở vị trí là một bổ ngữ để bổ nghĩa cho động từ chính là meet và explain.

● Trạng ngữ chỉ cách thức

Vị trí của in person ở dạng từ này thường sẽ đứng ở vị trí cuối câu với công thức:

Subject + Verb + Object + in person.

Ví dụ:

_ To have a license plate in Vietnam, people have to finish the paper work at the police station in person. - Ở Việt Nam, để có được biển số xe người dân phải hoàn thành các thủ tục giấy tờ trực tiếp ở tại đồn cảnh sát.

Phân biệt Historic và Historical - ngữ nghĩa, cách dùng và ví dụ

PERSONALLY

Về mặt từ loại thì personally lại đóng vai trò là một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.

*

● Trạng từ bổ nghĩa cho động từ

Vị trí trong câu thường đứng trước hoặc sau động từ: Subject + (personally) + Verb + (personally) + Object.

Xem thêm: Top 6 Các Pokemon Huyền Thoại Mạnh Nhất Theo Các Năm, Xếp Hạng Các Pokemon Huyền Thoại Hệ Rồng

Ví dụ:

I personally did the homework, I swear! - Con đã tự làm bài tập về nhà mà, con thề!

I do the household chores personally because there is no one at home. - Tôi đã phải tự làm việc nhà vì không một ai ở nhà cả.

● Trạng từ đứng đầu câu thể hiện quan điểm cá nhân

Đứng đầu câu: Personally, Subject + Verb + Object.

Ví dụ:

Personally, I think the best way to increase roads safety is to allocate more police officers. (Cá nhân tôi nghĩa rằng cách tốt nhất để tăng sự an toàn giao thông chính là phân bổ thêm nhiều cảnh sát giao thông.)

Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Phân biệt In person và Personally với ngữ cảnh

Một số ví dụ để phân biệt in person và personally:

_ I will talk to the director in person. (Tôi sẽ nói chuyện trực tiếp với giám đốc.)

_ I will talk to the director personally. (Tôi sẽ đích thân đi nói chuyện với giám đốc.)

_ Personally, I think the IELTS Speaking test is more difficult than Writing one. (Cá nhân tôi nghĩ rằng bài thi Speaking của IELTS khó hơn bài thi Writing.)

*

Như ví dụ trên người đọc có thể thấy rằng nghĩa của in person và personally là khác nhau hoàn toàn khi câu 1 ý của in person là nhấn mạnh vào việc gặp mặt để nói chuyện trực tiếp thay vì gọi điện hoặc gửi mail trong khi câu 2 ý lại muốn ám chỉ việc đích thân người nói sẽ nói chuyện giám đốc, không phải một ai khác. Còn ở ví dụ 3 thì personally lại dùng để thể hiện suy nghĩ cá nhân của bản thân người nói.

Vậy nên, tuỳ vào mục đích sử dụng và ngữ nghĩa nên cụm từ in person và personally căn bản là khác nhau.

Personally

In person

Ý nghĩa

+ trực tiếp

+ tương tác mặt đối mặt

+ đích thân, tự thân làm một điều gì đó

+ đưa ra ý kiến cá nhân

Chức năng - Từ loại

+ trạng ngữ chỉ cách thức

+ bổ ngữ cho động từ

+ tính từ

+ trạng từ

Vị trí trong câu

+đứng cuối câu

+đứng sau động từ hoặc cụm động từ

+đứng trước danh từ

+đứng trước hoặc sau động từ

+ đứng đầu câu

Luyện tập và đáp án:

Để có thể phân biệt in person và personally rõ ràng hơn người đọc có thể làm các bài tập sau để củng cố lại kiến thức của mình:

1.Hãy lựa chọn các đáp án đúng trong các câu sau dựa vào câu tiếng Việt cho sẵn:

a. I will handle the issue personally/in person. Please dont worry, it is not difficult for me. (Tôi sẽ tự giải quyết vấn đề này. Xin đừng lo nó không hề khó đối với tôi.)

b. Do not contact patients in person/personally because the disease is highly contagious! (Nghiêm cấm tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân vì căn bệnh này rất dễ lây nhiễm!)

c. Students can only hand in the homework in person/personally because the professor will need to give feedback. (Sinh viên chỉ có thể nộp bài tập trực tiếp cho giáo sư bởi vì giáo sư sẽ cần phải đưa ra lời nhận xét.)

d. I personally/in person finished the sale reports. It took me decades! (Tôi đã phải tự hoàn thành báo cáo bán hàng. Nó ngốn của tôi quá nhiều thời gian!)

Chọn từ đúng và điền vào các ô trống sau (in person / in-person / personally):

a. The test is only provided in … forms, no online format available.

b. To have the most precise statistics, all interviews should be conducted.... .

c.…., getting support from the government is the best thing to do at the moment.

d.Entering the hotel requires …. presentation instead of checking in online.

Đáp án:

Bài 1:

a. I will handle the issue personally. Please don’t worry, it is not difficult for me.

b. Do not contact patients in person because the disease is highly contagious!

c. Students can only hand in the homework in person because the professor will need to give feedback.

d. I personally finished the sale reports. It took me decades!

Bài 2:

a. The test is only provided in in-person forms, no online format available.

b. To have the most precise statistics, interview should be conduct in person.

c. Personally, getting support from the government is the best thing to do at the moment.

d. Entering the hotel requires in-person ID cards.

Xem thêm: Bảng Ngọc Akali Mùa 12 Và Cách Lên Đồ Akali Mùa 12 Và Cách Lên Đồ Mạnh Nhất

Tổng kết

Nhìn chung, in person là cụm từ dùng để diễn đạt việc một người sẽ tương tác hoặc gặp gỡ một ai đó trực tiếp, không phải thông qua hình thức online, thư từ hoặc các cách gián tiếp khác và thường dễ bị nhầm lẫn với personally. Với những thông tin cơ bản trên, người viết hy vọng đọc giả có thể hiểu và phân biệt in person và personally để có thể sử dụng một cách chính xác nhất.

Trích dẫn

“in person.” Cambridge Dictionary, Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/in-person

“idiom.” Cambridge Dictionary, Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/idiom

“personally.” Cambridge Dictionary, Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/personally