Việt Nam là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, nhưng phần lớn người trồng tiêu lại chỉ nắm được một mắt xích nhỏ trong chuỗi: bán hạt khô cho thương lái. Để hiểu vì sao giá tiêu lên xuống, vì sao cùng một thời điểm mà mỗi nơi trả một giá, cần nhìn toàn bộ chuỗi cung ứng – từ vườn, qua các khâu trung gian, đến doanh nghiệp xuất khẩu và người mua quốc tế.

Chuỗi cung ứng hồ tiêu Việt Nam – ai làm gì và giá được hình thành ra sao
Chuỗi cung ứng hồ tiêu Việt Nam – ai làm gì và giá được hình thành ra sao

Mắt xích 1: Nông hộ

Đại đa số diện tích tiêu ở Việt Nam thuộc về các hộ gia đình với quy mô nhỏ, thường từ vài sào đến vài héc-ta. Nông hộ đảm nhận toàn bộ khâu sản xuất: làm đất, trồng, chăm sóc, thu hái và phơi sấy. Vì quy mô nhỏ và thiếu kho bãi, phần lớn nông hộ phải bán tiêu ngay sau thu hoạch hoặc trong vài tháng đầu, nên ít có khả năng chờ giá.

Điểm yếu lớn nhất của mắt xích này là thông tin. Khi không biết mặt bằng giá chung, nông dân dễ chấp nhận mức giá thương lái đưa ra. Vì vậy, thói quen tra cứu giá tại các nguồn như giatieu.com.vn hay các bản tin nông sản hằng ngày đang trở nên phổ biến, giúp người trồng tiêu có thêm cơ sở khi thương lượng.

Mắt xích 2: Thương lái và đại lý thu mua

Thương lái đi đến từng vườn, gom tiêu từ nhiều hộ rồi bán lại cho đại lý lớn hơn hoặc trực tiếp cho doanh nghiệp. Đại lý thường có kho, có máy móc kiểm tra độ ẩm, dung trọng và có quan hệ với nhiều nhà máy. Mắt xích này đóng vai trò quan trọng trong việc gom hàng phân tán thành những lô lớn đủ để chế biến và xuất khẩu.

Nhiều đại lý còn ứng vốn, ứng phân bón cho nông hộ trước vụ rồi thu lại bằng tiêu. Đây là hình thức tín dụng phi chính thức có lợi về sự tiện lợi, nhưng cũng có thể khiến nông dân bị ràng buộc bán cho một người mua cố định.

Mắt xích 3: Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu

Các doanh nghiệp xuất khẩu mua tiêu từ đại lý, đưa về nhà máy để làm sạch, phân loại, tiệt trùng và đóng gói theo yêu cầu của khách hàng. Một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư dây chuyền hiện đại, đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế và xây dựng vùng nguyên liệu liên kết trực tiếp với nông dân.

Doanh nghiệp xuất khẩu là nơi giá quốc tế được “dịch” thành giá trong nước. Khi giá chào bán trên thị trường thế giới thay đổi, doanh nghiệp điều chỉnh mức giá mua vào, và sự điều chỉnh này truyền ngược về đại lý, thương lái và cuối cùng là nông dân.

Mắt xích 4: Nhà nhập khẩu và thị trường tiêu thụ

Tiêu Việt Nam được bán sang nhiều thị trường, trong đó Mỹ, châu Âu, Trung Đông, Ấn Độ và một số nước châu Á là những điểm đến quan trọng. Nhà nhập khẩu tiếp tục bán cho các công ty chế biến gia vị, nhà sản xuất thực phẩm và chuỗi bán lẻ. Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về chất lượng, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc.

Để có cái nhìn tổng quan về các thị trường này, cùng với xu hướng cung cầu và chính sách thương mại ảnh hưởng đến ngành, bạn có thể tham khảo chuyên mục thị trường hồ tiêu, nơi tổng hợp các bài phân tích về xuất khẩu, đối thủ cạnh tranh và diễn biến tại các nước sản xuất lớn.

Giá được hình thành ra sao?

Nói đơn giản, giá tiêu trong nước là giá quốc tế trừ đi chi phí của từng khâu trung gian. Giá quốc tế phụ thuộc vào tổng cung từ các nước sản xuất và nhu cầu của các nước tiêu thụ. Sau đó, doanh nghiệp xuất khẩu trừ chi phí chế biến, vận chuyển, rủi ro tỷ giá và lợi nhuận để ra giá mua vào. Đại lý và thương lái tiếp tục trừ chi phí gom hàng, vận chuyển và lợi nhuận của mình.

Đó là lý do vì sao giá ở các vùng khác nhau có thể chênh lệch: vùng gần cảng, gần nhà máy, có hạ tầng giao thông tốt thường có giá nhỉnh hơn vùng xa. Chất lượng hạt của từng vùng cũng tạo ra sự chênh lệch.

Làm sao để nông hộ có vị thế tốt hơn?

Có ba hướng chính. Một là tham gia hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để gom hàng với số lượng lớn, có sức thương lượng tốt hơn. Hai là liên kết trực tiếp với doanh nghiệp xuất khẩu theo mô hình vùng nguyên liệu, chấp nhận tuân thủ quy trình canh tác để được bao tiêu với giá ổn định hoặc giá thưởng. Ba là nâng cao chất lượng hạt thông qua canh tác bền vững, hướng tới các chứng nhận hữu cơ, Rainforest Alliance hay GlobalGAP.

Lời kết

Chuỗi cung ứng hồ tiêu Việt Nam vận hành hiệu quả ở quy mô lớn, nhưng giá trị gia tăng phần lớn nằm ở khâu chế biến và thương mại. Khi nông hộ hiểu rõ chuỗi, chủ động thông tin và liên kết với nhau, họ có thể giữ lại phần giá trị lớn hơn và ít bị động hơn trước những biến động của thị trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *